cosmetic dentistry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Khoa chữa răng thẩm mỹ: Một chuyên ngành của nha khoa tập trung vào việc cải thiện vẻ ngoài của răng, nướu và nụ cười. Mục tiêu chính là thẩm mỹ hơn là chức năng hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study cosmetic dentistry because she wanted to help people feel more confident about their smiles. (Cô ấy quyết định học khoa chữa răng thẩm mỹ vì muốn giúp mọi người cảm thấy tự tin hơn về nụ cười của họ.)
- Advances in cosmetic dentistry have made teeth whitening a very popular procedure. (Những tiến bộ trong khoa chữa răng thẩm mỹ đã làm cho tẩy trắng răng trở thành một thủ thuật rất phổ biến.)
- His practice focuses on both general and cosmetic dentistry. (Phòng khám của anh ấy tập trung vào cả nha khoa tổng quát và nha khoa thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, quảng cáo dịch vụ y tế, hoặc khi bệnh nhân thảo luận về các lựa chọn để cải thiện nụ cười.
- The conference will feature several talks on the latest trends in cosmetic dentistry. (Hội nghị sẽ có một số bài nói chuyện về các xu hướng mới nhất trong nha khoa thẩm mỹ.)
Biến thể và từ liên quan
- Cosmetic dentist (n): Bác sĩ nha khoa thẩm mỹ, nha sĩ chuyên về thẩm mỹ.
- You should consult a certified cosmetic dentist for veneers. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một bác sĩ nha khoa thẩm mỹ được chứng nhận để làm mặt dán sứ.)
- Aesthetic dentistry (n): Nha khoa thẩm mỹ (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Restorative dentistry (n): Nha khoa phục hồi (tập trung vào khôi phục chức năng, có thể bao gồm cả yếu tố thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Aesthetic dentistry: Nha khoa thẩm mỹ.
- Dental cosmetics: Thẩm mỹ nha khoa (ít dùng hơn như một tên gọi chuyên ngành).
Lưu ý
- "Cosmetic dentistry" là một danh từ không đếm được, chỉ một lĩnh vực chuyên môn. Khi nói về một thủ thuật cụ thể, người ta thường dùng tên của thủ thuật đó (ví dụ: teeth whitening, veneers, dental bonding).
- Khác với nha khoa tổng quát (general dentistry) chú trọng vào sức khỏe và phòng ngừa, cosmetic dentistry chủ yếu nhằm mục đích thẩm mỹ, mặc dù nhiều phương pháp cũng có thể cải thiện chức năng.
Noun
- khoa chữa răng thẩm mỹ